42131.
karoo
vùng cao nguyên đất sét (Nam ph...
Thêm vào từ điển của tôi
42132.
kittle
khó khăn, khó xử (vấn đề, trườn...
Thêm vào từ điển của tôi
42133.
papal
(thuộc) giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
42134.
spirillum
khuẩn xoắn
Thêm vào từ điển của tôi
42135.
stipes
(như) stipe
Thêm vào từ điển của tôi
42136.
stramineous
có màu như rơm
Thêm vào từ điển của tôi
42137.
unitarian
(tôn giáo) (Unitarian) người th...
Thêm vào từ điển của tôi
42138.
carbide
(hoá học) cacbua
Thêm vào từ điển của tôi
42139.
hamburgh
nho đen hambua
Thêm vào từ điển của tôi
42140.
sea-cloth
(sân khấu) phông làm giả bờ biể...
Thêm vào từ điển của tôi