42122.
capitation
thuế theo đầu người, thuế thân
Thêm vào từ điển của tôi
42123.
fructose
(hoá học) Fructoza
Thêm vào từ điển của tôi
42124.
noctivision
khả năng nhìn thấy trong bóng b...
Thêm vào từ điển của tôi
42125.
obligee
(pháp lý) người nhận giao ước
Thêm vào từ điển của tôi
42126.
pace-maker
người dẫn tốc độ; người chỉ đạo...
Thêm vào từ điển của tôi
42127.
sportswoman
người đàn bà thích thể thao, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
42128.
still-hunt
săn lén, đuổi lén
Thêm vào từ điển của tôi
42129.
taxi-dancer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gái nhảy (ở cá...
Thêm vào từ điển của tôi
42130.
waylay
mai phục, rình (ai đi qua để bắ...
Thêm vào từ điển của tôi