42091.
centre-rail
(ngành đường sắt) đường ray giữ...
Thêm vào từ điển của tôi
42092.
infusorian
(động vật học) trùng lông, mao ...
Thêm vào từ điển của tôi
42094.
pantheism
thuyết phiếm thần
Thêm vào từ điển của tôi
42097.
self-violence
sự tự vẫn, sự quyên sinh
Thêm vào từ điển của tôi
42098.
shaft-horse
ngựa đóng vào trong càng xe
Thêm vào từ điển của tôi
42099.
steam-port
ống dẫn hơi
Thêm vào từ điển của tôi
42100.
unwieldiness
tính khó cầm, tính khó sử dụng ...
Thêm vào từ điển của tôi