TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42081. trilby (thông tục) mũ nỉ mềm ((cũng) t...

Thêm vào từ điển của tôi
42082. unconditioned không điều kiện

Thêm vào từ điển của tôi
42083. discomposure sự mất bình tĩnh, sự bối rối, s...

Thêm vào từ điển của tôi
42084. drawing-knife (kỹ thuật) cái bào gọt

Thêm vào từ điển của tôi
42085. exaggerative thổi phồng, phóng đại, cường đi...

Thêm vào từ điển của tôi
42086. impassivity (như) impassible

Thêm vào từ điển của tôi
42087. menopausic (y học) (thuộc) sự mãn kinh, (t...

Thêm vào từ điển của tôi
42088. noggin ca nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
42089. shroff chủ ngân hàng, người đổi tiền (...

Thêm vào từ điển của tôi
42090. similize dùng lối so sánh, minh hoạ bằng...

Thêm vào từ điển của tôi