TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42081. betake dấn thân vào, mắc vào, đam mê

Thêm vào từ điển của tôi
42082. chitter (động vật học) kêu ríu rít (chi...

Thêm vào từ điển của tôi
42083. dispark thôi không dùng trồng cỏ nữa

Thêm vào từ điển của tôi
42084. self-possessed bình tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
42085. pine-needle lá thông

Thêm vào từ điển của tôi
42086. unexcusableness tính không thể tha lỗi được

Thêm vào từ điển của tôi
42087. casement khung cánh cửa sổ

Thêm vào từ điển của tôi
42088. harmonise làm hài hoà, làm cân đối, làm h...

Thêm vào từ điển của tôi
42089. musk-cat (động vật học) cầy hương

Thêm vào từ điển của tôi
42090. self-praise sự tự khen

Thêm vào từ điển của tôi