TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42081. bethel nhà thờ của những người không t...

Thêm vào từ điển của tôi
42082. objectless không có đối tượng

Thêm vào từ điển của tôi
42083. physiognomist thầy tướng

Thêm vào từ điển của tôi
42084. stay-in strike cuộc bãi công tại chỗ, cuộc đìn...

Thêm vào từ điển của tôi
42085. vaccinator (y học) người chủng, người tiêm...

Thêm vào từ điển của tôi
42086. ossify hoá xương

Thêm vào từ điển của tôi
42087. recuperator (kỹ thuật) thiết bị thu hồi

Thêm vào từ điển của tôi
42088. roil khấy đục (nước)

Thêm vào từ điển của tôi
42089. sexte (tôn giáo) kinh chính ngọ

Thêm vào từ điển của tôi
42090. supernal (thơ ca); (văn học) (thuộc) trờ...

Thêm vào từ điển của tôi