42051.
ex-service
giải ngũ, phục viên
Thêm vào từ điển của tôi
42052.
outsleep
ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì ...
Thêm vào từ điển của tôi
42053.
bush-fighter
người quen đánh nhau trong rừng
Thêm vào từ điển của tôi
42054.
ice-floe
tảng băng nổi
Thêm vào từ điển của tôi
42055.
lethargy
trạng thái hôn mê; giấc ngủ lịm
Thêm vào từ điển của tôi
42056.
preceptorial
(thuộc) thầy giáo
Thêm vào từ điển của tôi
42057.
reprehensibility
tính đáng quở trách, tính đáng ...
Thêm vào từ điển của tôi
42058.
rueful
buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiề...
Thêm vào từ điển của tôi
42059.
cockiness
tính tự phụ, tính tự mãn, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
42060.
fine-spun
mỏng manh, nhỏ bé; mịn (vải)
Thêm vào từ điển của tôi