TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42031. demonstrability tính có thể chứng minh được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
42032. phylactery hộp kính (bằng da, của người Do...

Thêm vào từ điển của tôi
42033. scilicet nghĩa là, đặc biệt là

Thêm vào từ điển của tôi
42034. tenableness tính có thể giữ được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
42035. harful mũ (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
42036. saxhorn (âm nhạc) Xacooc (nhạc khí)

Thêm vào từ điển của tôi
42037. titillate cù, làm cho buồn cười

Thêm vào từ điển của tôi
42038. calcareous (thuộc) đá vôi

Thêm vào từ điển của tôi
42039. circlet vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xu...

Thêm vào từ điển của tôi
42040. ditty-bag túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ t...

Thêm vào từ điển của tôi