TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42041. dyspepsia (y học) chứng khó tiêu

Thêm vào từ điển của tôi
42042. rococo (thuộc) kiểu rococo

Thêm vào từ điển của tôi
42043. fronton (kiến trúc) tán tường

Thêm vào từ điển của tôi
42044. lay-days (thương nghiệp) thời gian bốc d...

Thêm vào từ điển của tôi
42045. oxygenise (hoá học) Oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi
42046. sycophancy thói nịnh hót, thói bợ đỡ

Thêm vào từ điển của tôi
42047. theologic (thuộc) thần học

Thêm vào từ điển của tôi
42048. music-hall nhà hát ca múa nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
42049. punnet giỏ (đựng rau quả...)

Thêm vào từ điển của tôi
42050. scurrilous tục tĩu, thô bỉ, lỗ mãng

Thêm vào từ điển của tôi