TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4081. heavy-duty (kỹ thuật) có thể làm những côn...

Thêm vào từ điển của tôi
4082. mink (động vật học) chồn vizon

Thêm vào từ điển của tôi
4083. gentle hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; n...

Thêm vào từ điển của tôi
4084. chime chuông hoà âm, chuông chùm

Thêm vào từ điển của tôi
4085. cruse (từ cổ,nghĩa cổ) bình (bằng) đấ...

Thêm vào từ điển của tôi
4086. brake bụi cây

Thêm vào từ điển của tôi
4087. ancien régime (sử học) thời kỳ trước cách mạn...

Thêm vào từ điển của tôi
4088. cram sự nhồi sọ, sự luyện thi

Thêm vào từ điển của tôi
4089. weekly kéo dài một tuần

Thêm vào từ điển của tôi
4090. housewife bà chủ nhà; bà nội trợ

Thêm vào từ điển của tôi