4051.
bareback
không có yên (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
4052.
scold
rầy la, trách mắng, mắng mỏ; gắ...
Thêm vào từ điển của tôi
4053.
heavy-duty
(kỹ thuật) có thể làm những côn...
Thêm vào từ điển của tôi
4054.
hopeless
không hy vọng, thất vọng, tuyệt...
Thêm vào từ điển của tôi
4055.
auntie
muấy dì, thím, mợ, bác gái
Thêm vào từ điển của tôi
4056.
obsession
sự ảm ảnh; tình trạng bị ám ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
4057.
spite
sự giận, sự không bằng lòng
Thêm vào từ điển của tôi
4058.
explore
thăm dò, thám hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
4059.
cereal
(thuộc) ngũ cốc
Thêm vào từ điển của tôi
4060.
chime
chuông hoà âm, chuông chùm
Thêm vào từ điển của tôi