TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4061. bondage cảnh nô lệ

Thêm vào từ điển của tôi
4062. freezing giá lạnh, băng giá, rét lắm

Thêm vào từ điển của tôi
4063. friendly thân mật, thân thiết, thân thiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
4064. heavy-duty (kỹ thuật) có thể làm những côn...

Thêm vào từ điển của tôi
4065. footage chiều dài tính bằng phút (của c...

Thêm vào từ điển của tôi
4066. cabbage cải bắp

Thêm vào từ điển của tôi
4067. suffer chịu, bị

Thêm vào từ điển của tôi
4068. cite dẫn, trích dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
4069. wednesday Wednesday ngày thứ tư (trong tu...

Thêm vào từ điển của tôi
4070. mermaid (thần thoại,thần học) cô gái mì...

Thêm vào từ điển của tôi