4031.
lift
sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâ...
Thêm vào từ điển của tôi
4032.
leading
sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
4033.
exhibition
cuộc triển lãm cuộc trưng bày
Thêm vào từ điển của tôi
4034.
divert
làm trệch đi, làm trệch hướng
Thêm vào từ điển của tôi
4035.
sore
đau, đau đớn
Thêm vào từ điển của tôi
4036.
sire
đực giống
Thêm vào từ điển của tôi
4037.
settled
chắc chắn, ổn định
Thêm vào từ điển của tôi
4039.
canton
tổng
Thêm vào từ điển của tôi
4040.
idealist
(triết học) người duy tâm
Thêm vào từ điển của tôi