4001.
applicable
có thể dùng được, có thể áp dụn...
Thêm vào từ điển của tôi
4002.
unlimited
không giới hạn, vô vùng, vô tận...
Thêm vào từ điển của tôi
4003.
intensity
độ mạnh, cường độ
Thêm vào từ điển của tôi
4004.
instrumental
dùng làm dụng cụ, dùng làm công...
Thêm vào từ điển của tôi
4005.
silk
tơ, chỉ tơ
Thêm vào từ điển của tôi
4006.
require
đòi hỏi, yêu cầu
Thêm vào từ điển của tôi
4007.
brunch
(từ lóng) bữa nửa buổi (bữa sán...
Thêm vào từ điển của tôi
4008.
fabrication
sự bịa đặt; chuyện bịa đặt
Thêm vào từ điển của tôi
4009.
tread
bước đi, cách đi, dáng đi
Thêm vào từ điển của tôi
4010.
glaze
men, nước men (đồ sứ, đò gốm)
Thêm vào từ điển của tôi