4001.
contractor
thầu khoán, người đấu thầu, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
4002.
life-line
dây an toàn (buộc vào đai an to...
Thêm vào từ điển của tôi
4003.
assist
giúp, giúp đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
4004.
remainder
phần còn lại, chỗ còn lại
Thêm vào từ điển của tôi
4005.
environment
môi trường, hoàn cảnh, những vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
4006.
nationality
tính chất dân tộc; tính chất qu...
Thêm vào từ điển của tôi
4007.
highness
mức cao (thuê giá cả...)
Thêm vào từ điển của tôi
4008.
confidential
kín, bí mật; nói riêng với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
4009.
righteous
ngay thẳng, đạo đức, công bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
4010.
transplant
(nông nghiệp) ra ngôi; cấy (lúa...
Thêm vào từ điển của tôi