TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4001. trick-shot (điện ảnh) mẹo quay phim

Thêm vào từ điển của tôi
4002. journalist nhà báo

Thêm vào từ điển của tôi
4003. hopeless không hy vọng, thất vọng, tuyệt...

Thêm vào từ điển của tôi
4004. auntie muấy dì, thím, mợ, bác gái

Thêm vào từ điển của tôi
4005. wealth sự giàu có, sự giàu sang

Thêm vào từ điển của tôi
4006. righteous ngay thẳng, đạo đức, công bằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
4007. cranky tròng trành không vững, xộc xệc...

Thêm vào từ điển của tôi
4008. stepmother người mẹ cay nghiệt, người mẹ g...

Thêm vào từ điển của tôi
4009. field-work (quân sự) công sự tạm thời

Thêm vào từ điển của tôi
4010. reinforcement sự tăng cường, sự củng cố; sự t...

Thêm vào từ điển của tôi