TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3991. side-kick (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
3992. nipple núm vú, đầu vú cao su (ở bầu sữ...

Thêm vào từ điển của tôi
3993. mermaid (thần thoại,thần học) cô gái mì...

Thêm vào từ điển của tôi
3994. dentist thầy thuốc chữa răng

Thêm vào từ điển của tôi
3995. nationality tính chất dân tộc; tính chất qu...

Thêm vào từ điển của tôi
3996. yacht thuyền yat, thuyền buồm nhẹ (để...

Thêm vào từ điển của tôi
3997. transplant (nông nghiệp) ra ngôi; cấy (lúa...

Thêm vào từ điển của tôi
3998. full house phòng họp đầy người dự; nhà hát...

Thêm vào từ điển của tôi
3999. specimen mẫu, vật mẫu

Thêm vào từ điển của tôi
4000. recruit lính mới

Thêm vào từ điển của tôi