TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4101. driveway (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe v...

Thêm vào từ điển của tôi
4102. altitude độ cao ((thường) so với mặt biể...

Thêm vào từ điển của tôi
4103. several vài

Thêm vào từ điển của tôi
4104. single-minded (như) single-hearded

Thêm vào từ điển của tôi
4105. drain-pipe ống thoát nước (của một toà nhà...

Thêm vào từ điển của tôi
4106. breach lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thàn...

Thêm vào từ điển của tôi
4107. rocket (thực vật học) cải lông

Thêm vào từ điển của tôi
4108. secondary thứ hai, thứ nhì, thứ, phụ, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
4109. retainer sự giữ lại làm của riêng; sự đư...

Thêm vào từ điển của tôi
4110. becoming vừa, hợp, thích hợp, xứng

Thêm vào từ điển của tôi