40501.
storm-bird
(động vật học) chim hải âu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
40502.
hurds
bã đay gai
Thêm vào từ điển của tôi
40503.
insularize
biến thành đảo; trình bày như l...
Thêm vào từ điển của tôi
40504.
manometer
cái đo áp, áp kế
Thêm vào từ điển của tôi
40505.
unclimbable
không thể trèo được
Thêm vào từ điển của tôi
40506.
debility
sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy n...
Thêm vào từ điển của tôi
40507.
fustian
vải bông thô
Thêm vào từ điển của tôi
40508.
neuralgic
(y học) (thuộc) chứng đau dây t...
Thêm vào từ điển của tôi
40509.
osmose
(vật lý), (sinh vật học); (hoá...
Thêm vào từ điển của tôi
40510.
rubicundity
màu đỏ, vẻ đỏ đắn, vẻ hồng hào
Thêm vào từ điển của tôi