40532.
lues
(y học) bệnh giang mai ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
40533.
nepotist
người quen thói kéo người nhà v...
Thêm vào từ điển của tôi
40534.
prescient
tiên tri
Thêm vào từ điển của tôi
40535.
re-letting
sự cho thuê lại
Thêm vào từ điển của tôi
40536.
unmilitary
không quân sự, không phải là qu...
Thêm vào từ điển của tôi
40537.
appellation
tên, tên gọi, danh hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
40538.
coursing
(thể dục,thể thao) cuộc săn thỏ
Thêm vào từ điển của tôi
40539.
impolitic
không chính trị, không khôn ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
40540.
sword-fish
(động vật học) cá mũi kiếm
Thêm vào từ điển của tôi