TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40531. collectivization sự tập thể hoá

Thêm vào từ điển của tôi
40532. lues (y học) bệnh giang mai ((cũng) ...

Thêm vào từ điển của tôi
40533. nepotist người quen thói kéo người nhà v...

Thêm vào từ điển của tôi
40534. prescient tiên tri

Thêm vào từ điển của tôi
40535. re-letting sự cho thuê lại

Thêm vào từ điển của tôi
40536. unmilitary không quân sự, không phải là qu...

Thêm vào từ điển của tôi
40537. appellation tên, tên gọi, danh hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
40538. coursing (thể dục,thể thao) cuộc săn thỏ

Thêm vào từ điển của tôi
40539. impolitic không chính trị, không khôn ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
40540. sword-fish (động vật học) cá mũi kiếm

Thêm vào từ điển của tôi