40511.
barometer
(vật lý) phong vũ biểu, cái đo ...
Thêm vào từ điển của tôi
40513.
photophobia
(y học) chứng sợ ánh sáng
Thêm vào từ điển của tôi
40514.
prompt-box
(sân khấu) chỗ người nhắc ngồi
Thêm vào từ điển của tôi
40515.
sacrilegist
(từ hiếm,nghĩa hiếm) người phạm...
Thêm vào từ điển của tôi
40517.
spongiform
giống bọt biển
Thêm vào từ điển của tôi
40518.
algidity
sự lạnh giá, sự cảm hàn
Thêm vào từ điển của tôi
40519.
holler
người la, người hò
Thêm vào từ điển của tôi
40520.
mongrelize
lai giống
Thêm vào từ điển của tôi