TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40491. stone-race cuộc chạy thi nhặt đá

Thêm vào từ điển của tôi
40492. unendingness sự không dứt, sự không hết

Thêm vào từ điển của tôi
40493. vesica (giải phẫu) bóng đái, bàng quan...

Thêm vào từ điển của tôi
40494. collarstud khuy móc cổ côn (vào áo sơ mi)

Thêm vào từ điển của tôi
40495. garden city thành phố lớn có nhiều công viê...

Thêm vào từ điển của tôi
40496. immitigability tính không thể nguôi được, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
40497. sheepishness sự ngượng ngập, sự lúng túng, s...

Thêm vào từ điển của tôi
40498. slavophil thân Xla-vơ

Thêm vào từ điển của tôi
40499. isoclinic đẳng khuynh

Thêm vào từ điển của tôi
40500. plum-tree (thực vật học) cây mận

Thêm vào từ điển của tôi