40461.
water-line
(hàng hải) mớn nước, ngấn nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
40464.
fathership
cương vị làm cha, cương vị làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
40465.
norland
miền bắc
Thêm vào từ điển của tôi
40466.
opium joint
tiệm thuốc phiện ((từ Mỹ,nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
40467.
pulverulent
ở dạng bụi, như bụi; đầy bụi, p...
Thêm vào từ điển của tôi
40468.
table-linen
khăn bàn khăn ắn (nói chung)
Thêm vào từ điển của tôi
40469.
verticel
(thực vật học) vòng lá
Thêm vào từ điển của tôi
40470.
biogenetical
(thuộc) thuyết phát sinh sinh v...
Thêm vào từ điển của tôi