40431.
horniness
tính chất sừng, tính chất như s...
Thêm vào từ điển của tôi
40432.
sense-centre
trung tâm cảm giác
Thêm vào từ điển của tôi
40433.
splutterer
người nói lắp bắp, người nói ấp...
Thêm vào từ điển của tôi
40434.
zenana
khuê phòng, chỗ phụ nữ ở (An)
Thêm vào từ điển của tôi
40435.
demagogy
chính sách mị dân
Thêm vào từ điển của tôi
40436.
immediatist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
40437.
meditativeness
tính hay ngẫm nghĩ, tính trầm t...
Thêm vào từ điển của tôi
40438.
pylon
cửa tháp, tháp môn (cung điện A...
Thêm vào từ điển của tôi
40439.
stria
(sinh vật học) vằn, sọc; đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
40440.
tardigrade
(động vật học) đi chậm, (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi