TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40011. pitch-dark tối đen như mực

Thêm vào từ điển của tôi
40012. excogitative nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), ...

Thêm vào từ điển của tôi
40013. reverberant dội lại, vang lại (tiếng); phản...

Thêm vào từ điển của tôi
40014. spume bọt (nước)

Thêm vào từ điển của tôi
40015. thingumbob (thông tục) cái, thứ, vật (dùng...

Thêm vào từ điển của tôi
40016. anthropoid dạng người

Thêm vào từ điển của tôi
40017. flat-foot (y học) bàn chân bẹt (tật)

Thêm vào từ điển của tôi
40018. full-grow lớn, trưởng thành

Thêm vào từ điển của tôi
40019. hydroscope kính soi đáy nước

Thêm vào từ điển của tôi
40020. lounger người hay đi thơ thẩn, người la...

Thêm vào từ điển của tôi