39981.
rat-face
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
39982.
solatium
vật bồi thường, vật an ủi
Thêm vào từ điển của tôi
39983.
certitude
sự tin chắc, sự chắc chắn; sự b...
Thêm vào từ điển của tôi
39984.
cotillion
điệu nhảy côticông
Thêm vào từ điển của tôi
39985.
out-and-outer
(từ lóng) tay cừ, tay cự phách
Thêm vào từ điển của tôi
39986.
tunery
nghề tiện
Thêm vào từ điển của tôi
39987.
compunctious
làm cho hối hận, làm cho ăn năn
Thêm vào từ điển của tôi
39988.
double time
bước chạy đều
Thêm vào từ điển của tôi
39990.
rosaceous
(thực vật học) (thuộc) họ hoa h...
Thêm vào từ điển của tôi