39991.
outshout
hét to hơn, hét át
Thêm vào từ điển của tôi
39992.
scobs
mạt cưa
Thêm vào từ điển của tôi
39993.
trifler
người hay coi thường mọi việc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39994.
eft
(động vật học) sa giống
Thêm vào từ điển của tôi
39995.
form letter
thư in sãn theo công thức (ngày...
Thêm vào từ điển của tôi
39996.
gouge
(kỹ thuật) cái đục máng, cái đụ...
Thêm vào từ điển của tôi
39997.
matronymic
đặt theo tên mẹ (bà) (tên)
Thêm vào từ điển của tôi
39998.
pinnace
(hàng hải) xuồng chèo (thường t...
Thêm vào từ điển của tôi
39999.
spasmology
(y học) khoa nghiên cứu co thắt
Thêm vào từ điển của tôi