39951.
foot-page
chú bé hầu, chú tiểu đồng
Thêm vào từ điển của tôi
39952.
frutescent
(thực vật học) (thuộc) loại cây...
Thêm vào từ điển của tôi
39953.
saleable
dễ bán, có thể bán được
Thêm vào từ điển của tôi
39955.
despoilment
sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
39956.
softish
hơi mềm
Thêm vào từ điển của tôi
39957.
crotchet
cái móc
Thêm vào từ điển của tôi
39958.
easement
(pháp lý) quyền đi qua; quyền x...
Thêm vào từ điển của tôi
39959.
illiquid
không dễ đổi thành tiền mặt (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
39960.
news-gatherer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, ký...
Thêm vào từ điển của tôi