TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40031. indicator-diagram biểu đồ chỉ thị

Thêm vào từ điển của tôi
40032. jotting đoạn ngắn ghi nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
40033. primage tiền trả thêm cho chủ tàu (tính...

Thêm vào từ điển của tôi
40034. radiobiology sinh vật học phóng xạ

Thêm vào từ điển của tôi
40035. amphitheatrical (thuộc) giảng đường

Thêm vào từ điển của tôi
40036. clapboard ván che (ván ghép theo kiểu lợp...

Thêm vào từ điển của tôi
40037. hay-fork cái chĩa để xóc dỡ cỏ khô

Thêm vào từ điển của tôi
40038. non-party không đảng phái

Thêm vào từ điển của tôi
40039. sharp-nosed có mũi nhọn

Thêm vào từ điển của tôi
40040. troche (dược học) viên thuốc (dẹt và t...

Thêm vào từ điển của tôi