40032.
jotting
đoạn ngắn ghi nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
40033.
primage
tiền trả thêm cho chủ tàu (tính...
Thêm vào từ điển của tôi
40034.
radiobiology
sinh vật học phóng xạ
Thêm vào từ điển của tôi
40036.
clapboard
ván che (ván ghép theo kiểu lợp...
Thêm vào từ điển của tôi
40037.
hay-fork
cái chĩa để xóc dỡ cỏ khô
Thêm vào từ điển của tôi
40038.
non-party
không đảng phái
Thêm vào từ điển của tôi
40039.
sharp-nosed
có mũi nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
40040.
troche
(dược học) viên thuốc (dẹt và t...
Thêm vào từ điển của tôi