TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40051. intermodulation (raddiô) sự điều biến qua lại

Thêm vào từ điển của tôi
40052. emaciation sự làm gầy mòn, sự làm hốc hác,...

Thêm vào từ điển của tôi
40053. exaggeratedly thổi phồng, phóng đại, cường đi...

Thêm vào từ điển của tôi
40054. flag-officer (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc

Thêm vào từ điển của tôi
40055. jitter bồn chồn, lo sợ; hốt hoảng kinh...

Thêm vào từ điển của tôi
40056. panorama bức tranh cuộn tròn dở lần lần ...

Thêm vào từ điển của tôi
40057. slipover dễ mặc, dễ cởi (quần áo)

Thêm vào từ điển của tôi
40058. unspiritual không thuộc tinh thần

Thêm vào từ điển của tôi
40059. impressionistic (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng

Thêm vào từ điển của tôi
40060. sorrel có màu nâu đỏ

Thêm vào từ điển của tôi