40041.
undoable
không thể tháo, không thể cởi, ...
Thêm vào từ điển của tôi
40043.
class war
đấu tranh giai cấp
Thêm vào từ điển của tôi
40045.
forcibleness
tính chất ép buộc
Thêm vào từ điển của tôi
40046.
ripple-cloth
vải kếp len (mặt lăn tăn như só...
Thêm vào từ điển của tôi
40047.
subtilize
làm cho tinh tế, làm cho tế nhị
Thêm vào từ điển của tôi
40048.
sureness
tính chắc chắn
Thêm vào từ điển của tôi
40049.
inadvisability
tính không nên, tính không theo...
Thêm vào từ điển của tôi
40050.
de facto
về thực tế (không chính thức)
Thêm vào từ điển của tôi