TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40081. tufty thành bụi, thành chùm

Thêm vào từ điển của tôi
40082. comae (y học) sự hôn mê

Thêm vào từ điển của tôi
40083. gracile mảnh dẻ, thanh thanh

Thêm vào từ điển của tôi
40084. purist (ngôn ngữ học) người theo chủ n...

Thêm vào từ điển của tôi
40085. yaws (y học) bệnh ghẻ cóc

Thêm vào từ điển của tôi
40086. flagelliform (sinh vật học) hình roi

Thêm vào từ điển của tôi
40087. hybridization sự lai giống

Thêm vào từ điển của tôi
40088. kalends ngày đầu tháng ngay sóc (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
40089. mutton-head người ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
40090. subpharyngeal (giải phẫu) dướu hầu, dưới họng

Thêm vào từ điển của tôi