TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40101. pillbox hộp dẹt đựng thuốc viên

Thêm vào từ điển của tôi
40102. polo-stick (thể dục,thể thao) gậy đánh pôl...

Thêm vào từ điển của tôi
40103. setter-on người dầu tiên, người xúi giục

Thêm vào từ điển của tôi
40104. starveling đói, thiếu ăn

Thêm vào từ điển của tôi
40105. apotheosis sự tôn làm thần, sự phong làm t...

Thêm vào từ điển của tôi
40106. fairness sự công bằng, sự không thiên vị...

Thêm vào từ điển của tôi
40107. pedicab xe xích lô

Thêm vào từ điển của tôi
40108. sacra (giải phẫu) xương cùng

Thêm vào từ điển của tôi
40109. well-reputed có tiếng tốt

Thêm vào từ điển của tôi
40110. appal làm kinh hoảng, làm kinh sợ, là...

Thêm vào từ điển của tôi