TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40101. unstatesmanlike không có vẻ chính khách

Thêm vào từ điển của tôi
40102. gnarled lắm mấu, xương xẩu (thân cây, c...

Thêm vào từ điển của tôi
40103. illimitable vô hạn, mênh mông, vô biên

Thêm vào từ điển của tôi
40104. parquet lát sàn gỗ (một gian phòng)

Thêm vào từ điển của tôi
40105. prettify trang điểm, tô điểm, làm dáng

Thêm vào từ điển của tôi
40106. shakable có thể lung lay được, có thể la...

Thêm vào từ điển của tôi
40107. studiousness tính chuyên cần, tính siêng năn...

Thêm vào từ điển của tôi
40108. unassuming không tự phụ, khiêm tốn

Thêm vào từ điển của tôi
40109. gradational phát triển từng bước theo mức đ...

Thêm vào từ điển của tôi
40110. riffle mang đâi (để đãi vàng)

Thêm vào từ điển của tôi