40131.
goodly
đẹp, có duyên
Thêm vào từ điển của tôi
40132.
indocility
tính khó bảo, tính cứng đầu cứn...
Thêm vào từ điển của tôi
40134.
smidgen
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
40135.
parathyroid
(giải phẫu) tuyến cận giáp
Thêm vào từ điển của tôi
40137.
antimonic
(hoá học) Antimonic
Thêm vào từ điển của tôi
40138.
rower
người chèo thuyền
Thêm vào từ điển của tôi
40139.
sectionalism
chủ nghĩa địa phương
Thêm vào từ điển của tôi
40140.
whorl
(thực vật học) vòng (lá, cánh h...
Thêm vào từ điển của tôi