TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40121. carat cara

Thêm vào từ điển của tôi
40122. embattle dàn (quân) thành thế trận

Thêm vào từ điển của tôi
40123. synchronise xảy ra đồng thời

Thêm vào từ điển của tôi
40124. microscopy sự dùng kính hiển vi; sự soi kí...

Thêm vào từ điển của tôi
40125. repugnance sự ghê tởm; sự ghét, mối ác cảm

Thêm vào từ điển của tôi
40126. thermotropism (thực vật học) tính hướng nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
40127. checkmate (đánh cờ) sự chiếu tướng; nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
40128. compoundable có thể điều đình, có thể dàn xế...

Thêm vào từ điển của tôi
40129. dreamlike như một giấc mơ; kỳ diệu, huyền...

Thêm vào từ điển của tôi
40130. qualyfied có đủ tư cách, có đủ khả năng, ...

Thêm vào từ điển của tôi