TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3931. venom nọc độc

Thêm vào từ điển của tôi
3932. tool dụng cụ, đồ dùng

Thêm vào từ điển của tôi
3933. haunt nơi thường lui tới, nơi hay lai...

Thêm vào từ điển của tôi
3934. environment môi trường, hoàn cảnh, những vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
3935. dietary (thuộc) chế độ ăn uống; chế độ ...

Thêm vào từ điển của tôi
3936. frontier biên giới

Thêm vào từ điển của tôi
3937. peaceful hoà bình, thái bình

Thêm vào từ điển của tôi
3938. tread bước đi, cách đi, dáng đi

Thêm vào từ điển của tôi
3939. flip Flíp (bia trộn rượu pha đường h...

Thêm vào từ điển của tôi
3940. righteous ngay thẳng, đạo đức, công bằng ...

Thêm vào từ điển của tôi