3921.
hustler
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm việc...
Thêm vào từ điển của tôi
3922.
dormant
nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt...
Thêm vào từ điển của tôi
3923.
glitter
ánh sáng lấp lánh
Thêm vào từ điển của tôi
3924.
hourly
hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một...
Thêm vào từ điển của tôi
3925.
home-making
công việc nội trợ
Thêm vào từ điển của tôi
3926.
pinch
cái vấu, cái véo, cái kẹp, cái ...
Thêm vào từ điển của tôi
3927.
palate
(giải phẫu) vòm miệng
Thêm vào từ điển của tôi
3928.
extraction
sự trích (sách); sự chép (một đ...
Thêm vào từ điển của tôi
3929.
yacht
thuyền yat, thuyền buồm nhẹ (để...
Thêm vào từ điển của tôi
3930.
cab
xe tắc xi; xe ngựa thuê
Thêm vào từ điển của tôi