3921.
graceful
có duyên, duyên dáng, yêu kiều
Thêm vào từ điển của tôi
3922.
rosebud
nụ hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
3923.
whitening
sự chuội, sự tẩy trắng, sự làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
3924.
extraction
sự trích (sách); sự chép (một đ...
Thêm vào từ điển của tôi
3925.
organization
sự tổ chức, sự cấu tạo
Thêm vào từ điển của tôi
3926.
treachery
sự phản bội, sự phụ bạc, sự bội...
Thêm vào từ điển của tôi
3927.
ay
được! đồng ý!
Thêm vào từ điển của tôi
3928.
unite
nối, hợp làm một, hợp nhất, kết...
Thêm vào từ điển của tôi
3929.
urinal
(y học) bình đái (cho người bện...
Thêm vào từ điển của tôi
3930.
celeste
màu xanh da trời
Thêm vào từ điển của tôi