3911.
cumulative
luỹ tích, dồn lại, chồng chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
3912.
respond
phản ứng lại
Thêm vào từ điển của tôi
3913.
hourly
hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một...
Thêm vào từ điển của tôi
3914.
rosebud
nụ hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
3915.
candle
cây nến
Thêm vào từ điển của tôi
3916.
crossing
sự đi qua, sự vượt qua
Thêm vào từ điển của tôi
3917.
unite
nối, hợp làm một, hợp nhất, kết...
Thêm vào từ điển của tôi
3918.
field-work
(quân sự) công sự tạm thời
Thêm vào từ điển của tôi
3919.
semifinal
(thể dục,thể thao) bán kết
Thêm vào từ điển của tôi
3920.
swim
sự bơi lội
Thêm vào từ điển của tôi