3951.
reservation
sự hạn chế; điều kiện hạn chế
Thêm vào từ điển của tôi
3952.
environment
môi trường, hoàn cảnh, những vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
3953.
dissolve
rã ra, tan rã, phân huỷ
Thêm vào từ điển của tôi
3954.
hearth
nền lò sưởi, lòng lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
3956.
mistook
lỗi, sai lầm, lỗi lầm
Thêm vào từ điển của tôi
3957.
precipitation
sự vội vàng, sự vội vã cuống cu...
Thêm vào từ điển của tôi
3958.
protection
sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che ch...
Thêm vào từ điển của tôi
3959.
reminder
cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại (...
Thêm vào từ điển của tôi
3960.
transplant
(nông nghiệp) ra ngôi; cấy (lúa...
Thêm vào từ điển của tôi