39161.
churchy
quá sùng đạo (làm mê muội)
Thêm vào từ điển của tôi
39162.
overwork
sự làm việc quá sức
Thêm vào từ điển của tôi
39164.
cold war
chiến tranh lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
39165.
scherzo
(âm nhạc) khúc đùa cợt
Thêm vào từ điển của tôi
39166.
subvert
lật đổ (chính phủ...); phá vỡ (...
Thêm vào từ điển của tôi
39167.
turnpike
cái chắn đường để thu thuế; cổn...
Thêm vào từ điển của tôi
39168.
immeasurability
tính vô hạn, tính mênh mông, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
39169.
inconspicuous
kín đáo, không lồ lộ, không dễ ...
Thêm vào từ điển của tôi
39170.
unscriptural
không đúng với kinh thánh
Thêm vào từ điển của tôi