39172.
politics
chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
39173.
secede
rút ra khỏi (tổ chức...), ly kh...
Thêm vào từ điển của tôi
39174.
squaloid
giống như cá mập, dạng cá mập
Thêm vào từ điển của tôi
39175.
subconical
gần hình nón
Thêm vào từ điển của tôi
39176.
aggrandize
làm to ra, mở rộng (đất đai); n...
Thêm vào từ điển của tôi
39177.
corn-land
đất trồng lúa
Thêm vào từ điển của tôi
39178.
hoggery
nơi nuôi lợn
Thêm vào từ điển của tôi
39179.
pyemia
(y học) chứng nhiễm mủ huyết, c...
Thêm vào từ điển của tôi
39180.
slater
thợ lợp ngói acđoa
Thêm vào từ điển của tôi