39141.
unclouded
không có mây, quang, quang đãng...
Thêm vào từ điển của tôi
39142.
conveyable
có thể chở, có thể chuyên chở
Thêm vào từ điển của tôi
39143.
unvindicated
không được chứng minh, không đư...
Thêm vào từ điển của tôi
39144.
burr-drill
(y học) máy khoan răng
Thêm vào từ điển của tôi
39145.
swaggerer
người đi nghênh nang; người vên...
Thêm vào từ điển của tôi
39146.
sclerenchyma
(thực vật học) mô cứng, cương m...
Thêm vào từ điển của tôi
39147.
tawny
hung hung
Thêm vào từ điển của tôi
39148.
anodyne
(y học) làm dịu, làm giảm đau
Thêm vào từ điển của tôi
39149.
guaiac
(thực vật học) cây gaiac
Thêm vào từ điển của tôi
39150.
jussive
(ngôn ngữ học) mệnh lệnh
Thêm vào từ điển của tôi