TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39131. meson (vật lý) Mezon

Thêm vào từ điển của tôi
39132. overtrain (thể dục,thể thao) bắt luyện tậ...

Thêm vào từ điển của tôi
39133. prelibation sự nếm trước, sự hưởng trước ((...

Thêm vào từ điển của tôi
39134. reformist người theo chủ nghĩa cải lương

Thêm vào từ điển của tôi
39135. pleximeter (y học) tấm gõ, tấm đệm gõ (để ...

Thêm vào từ điển của tôi
39136. cork-tree cây li e, cây bần

Thêm vào từ điển của tôi
39137. head-dress kiểu tóc (phụ nữ)

Thêm vào từ điển của tôi
39138. hellenist nhà nghiên cứu cổ Hy-lạp

Thêm vào từ điển của tôi
39139. imitativeness tính hay bắt chước

Thêm vào từ điển của tôi
39140. porcelainous bằng s

Thêm vào từ điển của tôi