TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39151. passion-flower hoa lạc tiên

Thêm vào từ điển của tôi
39152. systolic (sinh vật học) (thuộc) tâm thu

Thêm vào từ điển của tôi
39153. autotrophic (sinh vật học) tự dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
39154. dictaphone máy ghi tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
39155. nutritive bổ; có chất bổ; dinh dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
39156. raw-boned gầy giơ xương; chỉ còn da bọc x...

Thêm vào từ điển của tôi
39157. messmate người ăn cùng bàn (ở trên tàu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
39158. palimpsest bản viết trên da cừu nạo, pali...

Thêm vào từ điển của tôi
39159. revivify làm sống lại, làm khoẻ mạnh lại...

Thêm vào từ điển của tôi
39160. churchy quá sùng đạo (làm mê muội)

Thêm vào từ điển của tôi