39152.
systolic
(sinh vật học) (thuộc) tâm thu
Thêm vào từ điển của tôi
39153.
autotrophic
(sinh vật học) tự dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
39154.
dictaphone
máy ghi tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
39155.
nutritive
bổ; có chất bổ; dinh dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
39156.
raw-boned
gầy giơ xương; chỉ còn da bọc x...
Thêm vào từ điển của tôi
39157.
messmate
người ăn cùng bàn (ở trên tàu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39158.
palimpsest
bản viết trên da cừu nạo, pali...
Thêm vào từ điển của tôi
39159.
revivify
làm sống lại, làm khoẻ mạnh lại...
Thêm vào từ điển của tôi
39160.
churchy
quá sùng đạo (làm mê muội)
Thêm vào từ điển của tôi