38461.
seismoscope
kính địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
38462.
tow-rope
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
38463.
univocal
chỉ có một nghĩa (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
38464.
gyp
người hầu (ở trường đại học Căm...
Thêm vào từ điển của tôi
38465.
jack-snipe
(động vật học) chim dẽ ri
Thêm vào từ điển của tôi
38466.
levite
người Lê-vi (người một dòng họ ...
Thêm vào từ điển của tôi
38467.
paganize
làm cho theo tà giáo; làm cho t...
Thêm vào từ điển của tôi
38468.
sea-legs
khả năng đi lại trên boong tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
38469.
buffet
quán giải khát (ở ga)
Thêm vào từ điển của tôi
38470.
histology
(sinh vật học) mô học, khoa ngh...
Thêm vào từ điển của tôi