TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38431. unjoint tháo (cần câu...) thành từng kh...

Thêm vào từ điển của tôi
38432. equivocality tính lập lờ, tính nước đôi; lời...

Thêm vào từ điển của tôi
38433. fire-break đai trắng phòng lửa (ở rừng, cá...

Thêm vào từ điển của tôi
38434. fortuitism sự tin vào tình cờ, sự tin vào ...

Thêm vào từ điển của tôi
38435. work-table bàn may

Thêm vào từ điển của tôi
38436. air-track đường hàng không

Thêm vào từ điển của tôi
38437. deoxygenate (hoá học) loại oxy

Thêm vào từ điển của tôi
38438. nuggar thuyền nuga (Ai-cập)

Thêm vào từ điển của tôi
38439. profundity sự sâu, bề dâu

Thêm vào từ điển của tôi
38440. terrapin rùa nước ngọt (ở Bắc Mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi