TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38441. verbiage sự nói dài

Thêm vào từ điển của tôi
38442. proggins (từ lóng) giám thị (trường đại ...

Thêm vào từ điển của tôi
38443. stamper người đóng dấu vào tem (ở nhà b...

Thêm vào từ điển của tôi
38444. arachnid (động vật học) động vật thuộc l...

Thêm vào từ điển của tôi
38445. eudemonism (triết học) chủ nghĩa hạnh phúc

Thêm vào từ điển của tôi
38446. lexicology từ vựng học

Thêm vào từ điển của tôi
38447. macabre rùng rợn, khủng khiếp, kinh khủ...

Thêm vào từ điển của tôi
38448. reservist lính dự bị

Thêm vào từ điển của tôi
38449. vamper người vá víu chắp vá

Thêm vào từ điển của tôi
38450. accrue (+ to) đổ dồn về (ai...)

Thêm vào từ điển của tôi