TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38421. brent (động vật học) ngỗng trời brant...

Thêm vào từ điển của tôi
38422. datum-line đường mốc

Thêm vào từ điển của tôi
38423. fickleness tính hay thay đổi, tính không k...

Thêm vào từ điển của tôi
38424. scrag người gầy khẳng khiu; súc vật g...

Thêm vào từ điển của tôi
38425. loathing sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghé...

Thêm vào từ điển của tôi
38426. radar hệ thống ra-đa

Thêm vào từ điển của tôi
38427. alluvion sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sô...

Thêm vào từ điển của tôi
38428. copperskin người da đỏ (Mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
38429. pea-souper (thông tục) sương mù dày đặc và...

Thêm vào từ điển của tôi
38430. spirituel ý nhị, sắc sảo (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi