38471.
alluvion
sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sô...
Thêm vào từ điển của tôi
38472.
detach
gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy ri...
Thêm vào từ điển của tôi
38473.
hamster
(động vật học) chuột đồng
Thêm vào từ điển của tôi
38474.
unsuited
không thích hợp, không thích đá...
Thêm vào từ điển của tôi
38475.
air-to-air
không đối không
Thêm vào từ điển của tôi
38476.
brevier
(ngành in) chữ cỡ 8
Thêm vào từ điển của tôi
38477.
fire-break
đai trắng phòng lửa (ở rừng, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
38478.
hydrokinetic
(thuộc) thuỷ động học, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
38479.
pea-soupy
dày đặc và vàng khè (sương mù)
Thêm vào từ điển của tôi
38480.
spirituous
có chất rượu (đồ uống)
Thêm vào từ điển của tôi