TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38481. rest-house quán trọ

Thêm vào từ điển của tôi
38482. snuff-mill cối nghiền thuốc hít

Thêm vào từ điển của tôi
38483. unenclosed không có gì vây quanh

Thêm vào từ điển của tôi
38484. broadminded có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạ...

Thêm vào từ điển của tôi
38485. distrain (pháp lý) tịch biên (tài sản)

Thêm vào từ điển của tôi
38486. editorialist (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người viết xã ...

Thêm vào từ điển của tôi
38487. escapist người theo phái thoát ly thực t...

Thêm vào từ điển của tôi
38488. rent-collector người thu tiền thuê (nhà, đất);...

Thêm vào từ điển của tôi
38489. varsity (thông tục) (như) university

Thêm vào từ điển của tôi
38490. reynard con cáo (trong các bài thơ ngụ ...

Thêm vào từ điển của tôi