38511.
overkind
quá tốt, quá tử tế
Thêm vào từ điển của tôi
38512.
vibratile
rung, rung động
Thêm vào từ điển của tôi
38513.
curacy
(tôn giáo) chức cha phó
Thêm vào từ điển của tôi
38514.
dampishness
sự hơi ướt, sự hơi ẩm
Thêm vào từ điển của tôi
38515.
inceptor
người bắt đầu, người khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi
38516.
chitter
(động vật học) kêu ríu rít (chi...
Thêm vào từ điển của tôi
38517.
oecumenical
toàn thế giới, khắp thế giới
Thêm vào từ điển của tôi
38518.
caper
(thực vật học) cây bạch hoa
Thêm vào từ điển của tôi
38519.
pander
ma cô, kẻ dắt gái (cho khách là...
Thêm vào từ điển của tôi
38520.
parietal
(giải phẫu) (thuộc) đỉnh
Thêm vào từ điển của tôi