38511.
phoenician
(thuộc) xứ Phê-ni-xi
Thêm vào từ điển của tôi
38512.
conjunctive
để nối tiếp, để liên kết, để ti...
Thêm vào từ điển của tôi
38513.
hetairism
chế độ nàng hầu vợ lẽ
Thêm vào từ điển của tôi
38514.
spitz
chó pomeran ((cũng) spitz dog)
Thêm vào từ điển của tôi
38516.
foray
sự cướp phá, sự đánh phá, sự đố...
Thêm vào từ điển của tôi
38517.
gelation
sự đông lại, sự đặc lại (vì lạn...
Thêm vào từ điển của tôi
38519.
forbad
cấm, ngăn cấm
Thêm vào từ điển của tôi
38520.
paint-box
hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ
Thêm vào từ điển của tôi