38242.
day-boy
học sinh ngoại trú, học sinh ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
38243.
frequentation
sự hay lui tới (nơi nào); sự nă...
Thêm vào từ điển của tôi
38244.
cab-rank
dãy xe tắc xi chở khách; dãy xe...
Thêm vào từ điển của tôi
38245.
pleistocene
(địa lý,địa chất) thế pleitoxen
Thêm vào từ điển của tôi
38246.
reverberative
dội lại, vang lại; phản chiếu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
38247.
verger
(tôn giáo) người cai quản giáo ...
Thêm vào từ điển của tôi
38248.
admiration
sự ngắm nhìn một cách vui thích
Thêm vào từ điển của tôi
38249.
prima ballerina
nữ diễn viên chính (kịch ba-lê)
Thêm vào từ điển của tôi