TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38241. radio-frequency tần số rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
38242. day-boy học sinh ngoại trú, học sinh ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
38243. frequentation sự hay lui tới (nơi nào); sự nă...

Thêm vào từ điển của tôi
38244. cab-rank dãy xe tắc xi chở khách; dãy xe...

Thêm vào từ điển của tôi
38245. pleistocene (địa lý,địa chất) thế pleitoxen

Thêm vào từ điển của tôi
38246. reverberative dội lại, vang lại; phản chiếu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
38247. verger (tôn giáo) người cai quản giáo ...

Thêm vào từ điển của tôi
38248. admiration sự ngắm nhìn một cách vui thích

Thêm vào từ điển của tôi
38249. prima ballerina nữ diễn viên chính (kịch ba-lê)

Thêm vào từ điển của tôi
38250. remilitarization sự vũ trang lại

Thêm vào từ điển của tôi