TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38271. siderography thuật khắc (trên) sắt, thuật kh...

Thêm vào từ điển của tôi
38272. unpractised không làm, không thực hành, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
38273. dog-hole cũi chó, chuồng chó

Thêm vào từ điển của tôi
38274. primp (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẹp, sang, nhã...

Thêm vào từ điển của tôi
38275. linguiform (sinh vật học) hình lưỡi

Thêm vào từ điển của tôi
38276. sabbatarian người Do thái nghỉ ngày Xaba

Thêm vào từ điển của tôi
38277. saturation bombing (quân sự) sự ném bom tập trung

Thêm vào từ điển của tôi
38278. street urchin đứa trẻ cầu bơ cầu bất, đứa trẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
38279. detrain xuống xe lửa

Thêm vào từ điển của tôi
38280. electro-kinetics điện động học, môn động học điệ...

Thêm vào từ điển của tôi