TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38251. quinquagesima (tôn giáo) ngày chủ nhật trước ...

Thêm vào từ điển của tôi
38252. unicorn-fish (thần thoại,thần học) con kỳ lâ...

Thêm vào từ điển của tôi
38253. balboa đồng banboa (tiền Pa-na-ma)

Thêm vào từ điển của tôi
38254. kilty lính mặc quân phục có váy (Ê-cố...

Thêm vào từ điển của tôi
38255. nitrite (hoá học) Nitrit

Thêm vào từ điển của tôi
38256. orthotropism (thực vật học) tính hướng thắng

Thêm vào từ điển của tôi
38257. ambiguity sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
38258. birdman người nuôi chim

Thêm vào từ điển của tôi
38259. gravitation (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
38260. sizarship học bổng (của học sinh đại học ...

Thêm vào từ điển của tôi